Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 1
Ngày 15
사이다
Mới
사이다
사이다
nước ngọt có ga vị chanh, (khẩu ngữ) điều hả hê
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
cider
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau