Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 3

TOPIK cấp 1 · 50 từ · số 101–150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 이월danh từtháng 2
  2. 다음danh từtiếp theo, sau khi
  3. 너무phó từquá, rất
  4. 많이[마니]phó từnhiều
  5. 알다động từbiết, hiểu, quen, biết cách
  6. 그렇다[그러타]tính từnhư thế, đúng vậy, tạm được
  7. 생각(하다·되다)danh từsuy nghĩ, ý định, nỗi nhớ
  8. 같다[갇따]tính từgiống nhau, như, hình như
  9. 아직phó từchưa, vẫn
  10. 안방 안 · danh từtrong, bên trong, trong vòng
  11. 때밥 먹을 때 · danh từlúc, khi, thời cơ
  12. 이야기(하다·되다)danh từchuyện, cuộc trò chuyện, truyện
  13. 같이[가치]phó từcùng, cùng nhau, giống như
  14. 그래서phó từvì vậy, cho nên
  15. 더phó từthêm, hơn
  16. 엄마danh từmẹ, má
  17. 가족danh từgia đình
  18. 언제đại từ, phó từbao giờ, khi nào, lúc nào đó
  19. 좋아하다[조아하다]động từthích, mến
  20. 조금phó từ, danh từmột chút, một ít, một lát
  21. 작다[작따]tính từnhỏ, thấp, chật
  22. 내일danh từ, phó từngày mai
  23. 아빠danh từbố, ba
  24. 가지다động từcầm, mang, có
  25. 배우다động từhọc
  26. 어제phó từ, danh từhôm qua
  27. 반한 시 반 · danh từnửa, rưỡi
  28. 즐겁다[즐겁따]tính từvui, vui vẻ
  29. 비비가 오다 · danh từmưa
  30. 수업(하다)danh từgiờ học, bài học
  31. 축하(하다)[추카]danh từsự chúc mừng, lời chúc mừng
  32. 맛있다[마딛따/마싣따]tính từngon
  33. 가방danh từtúi, cặp, ba lô
  34. 식당[식땅]danh từquán ăn, nhà hàng, nhà ăn
  35. 소개(하다·되다)danh từsự giới thiệu
  36. 안경danh từkính, mắt kính
  37. 우유danh từsữa
  38. 한국말[한궁말]danh từtiếng Hàn
  39. 중국danh từTrung Quốc
  40. 오삼, 사, 오 · số từ, định từ(số Hán Hàn) năm
  41. 셋[섿]số từ(số thuần Hàn) ba
  42. 육số từ, định từ(số Hán Hàn) sáu
  43. 무슨định từgì, bất kỳ, gì chứ
  44. 어느định từnào, nào đó
  45. 저저 사람 · định từ, đại từkia
  46. 몇[멷]số từ, định từmấy, bao nhiêu, vài
  47. 거기đại từchỗ đó, ở đó
  48. 저기저기에 있다 · đại từđằng kia, chỗ kia
  49. 저것[저걷]đại từcái kia
  50. 씨마이클 씨 · danh từ phụ thuộcanh, chị (gọi kèm tên)