Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 1

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 1–50

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 꿈danh từgiấc mơ, ước mơ
  2. 자리자리에 앉다 · danh từchỗ ngồi, chỗ, chức vụ
  3. 문제(되다)danh từđề bài, vấn đề, rắc rối
  4. 이제phó từ, danh từbây giờ, từ giờ, giờ đây
  5. 이렇다[이러타]tính từnhư thế này
  6. 얘기(하다·되다)danh từ(dạng rút gọn) chuyện, câu chuyện
  7. 잡다[잡따]động từnắm, bắt, định (ngày hẹn)
  8. 내다động từtrả, nộp, phát ra
  9. 속danh từbên trong, bụng, lòng
  10. 그러나phó từnhưng, tuy nhiên
  11. 물론phó từ, danh từtất nhiên, đương nhiên
  12. 생기다động từphát sinh, có được, trông (như thế nào)
  13. 떠나다động từrời, lên đường, rời bỏ
  14. 마지막danh từcuối cùng
  15. 힘danh từsức lực, sức mạnh, chỗ dựa
  16. 역사[역싸]danh từlịch sử
  17. 서다động từđứng, dừng lại, (quyết tâm) hình thành
  18. 보이다산이 보이다 · động từnhìn thấy, trông có vẻ
  19. 끝[끋]danh từkết thúc, phần cuối, đầu mút
  20. 곧phó từsắp, ngay, chính là
  21. 항상phó từluôn luôn, lúc nào cũng
  22. 방법danh từphương pháp, cách
  23. 결혼(하다·시키다)danh từkết hôn, hôn nhân
  24. 서로phó từ, danh từnhau, lẫn nhau
  25. 그때danh từlúc đó, khi ấy
  26. 매우phó từrất, vô cùng
  27. 놓다[노타]động từđặt, buông ra, yên tâm
  28. 도시danh từthành phố, đô thị
  29. 잃다[일타]động từđánh mất, mất, lạc (đường)
  30. 안전(하다)danh từan toàn
  31. 내용danh từnội dung
  32. 경찰danh từcảnh sát, công an
  33. 오래되다[오래되다/오래뒈다]tính từcũ, lâu năm
  34. 오래phó từlâu
  35. 생선danh từcá (làm thức ăn)
  36. 심다[심따]động từtrồng, gieo
  37. 우선우선 이것부터 · phó từtrước tiên, trước hết, tạm thời
  38. 땀danh từmồ hôi, công sức
  39. 잎[입]danh từlá
  40. 그치다động từtạnh, ngừng, dừng lại ở
  41. 강아지danh từchó con, cún con, (gọi con cháu) cục cưng
  42. 반지danh từnhẫn
  43. 트럭danh từxe tải
  44. 수고(하다)danh từvất vả, công sức
  45. 차다시계를 차다 · động từđeo (đồng hồ), thắt (thắt lưng)
  46. 끓다[끌타]động từsôi, sôi sục
  47. 가늘다tính từmảnh, thon, (giọng) nhỏ yếu
  48. 뒤쪽danh từphía sau, đằng sau
  49. 쉰số từ, định từ(số thuần Hàn) năm mươi
  50. 누가đại từai, ai đó (làm chủ ngữ)