Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 2
Ngày 16
와이셔츠
Mới
와이셔츠
와이셔츠
áo sơ mi
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
white shirt
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau