Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 2
Ngày 17
깨다
Mới
깨다
잠이 깨다
깨다
잠이 깨다
thức dậy, tỉnh (rượu, thuốc mê), có tư tưởng tiến bộ
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau