Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 2
Ngày 23
하숙비
Mới
하숙비
하숙비
[하숙삐]
tiền trọ (bao ăn)
danh từ
từ Hán Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau