Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 13

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 601–650

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 한자[한짜]danh từchữ Hán
  2. 기념(하다·되다)danh từkỷ niệm
  3. 보기보기를 들다 · danh từví dụ, lựa chọn (đáp án)
  4. 되찾다[되찯따/뒈찯따]động từlấy lại, khôi phục
  5. 경기장danh từsân vận động
  6. 밉다[밉따]tính từđáng ghét, xấu xí
  7. 물러나다động từlùi lại, từ chức
  8. 창고danh từnhà kho, kho
  9. 녹다[녹따]động từtan chảy, hòa tan, ấm lại
  10. 오해(하다·되다)danh từhiểu lầm
  11. 장식(하다·되다)danh từđồ trang trí, trang trí
  12. 찬성(하다)danh từsự tán thành
  13. 반복(하다·되다)danh từlặp lại
  14. 간간을 보다 · danh từđộ mặn, gia vị
  15. 저녁때danh từchiều tối, giờ cơm tối
  16. 간호(하다)danh từchăm sóc người bệnh
  17. 난방danh từsưởi ấm, hệ thống sưởi
  18. 만화책danh từtruyện tranh
  19. 가로danh từ, phó từchiều ngang; theo chiều ngang
  20. 목수·목·금 · danh từthứ Năm (gọi tắt)
  21. 콜록콜록phó từkhụ khụ
  22. 평가(하다·되다)[평까]danh từđánh giá
  23. 자격danh từđiều kiện, tư cách
  24. 세기21세기 · danh từthế kỷ, ~ của thế kỷ
  25. 증상danh từtriệu chứng
  26. 통일(하다·되다)danh từthống nhất
  27. 신경danh từsự để ý, dây thần kinh
  28. 참가(하다·시키다)danh từtham gia
  29. 모델danh từngười mẫu, hình mẫu, mẫu (sản phẩm)
  30. 전자전자 제품 · danh từđiện tử
  31. 제공(하다·되다)danh từcung cấp
  32. 인구danh từdân số, số người (làm gì đó)
  33. 미인danh từngười đẹp, mỹ nhân
  34. 향수향수를 뿌리다 · danh từnước hoa
  35. 파출소[파출쏘]danh từđồn công an
  36. 몸짓[몸찓]danh từcử chỉ, điệu bộ
  37. 부자부자가 닮다 · danh từcha và con trai
  38. 회식(하다)[회식/훼식]danh từbuổi liên hoan (công ty)
  39. 데다động từbị bỏng, chừa
  40. 진통제danh từthuốc giảm đau
  41. 수출(하다·되다)danh từxuất khẩu
  42. 목록[몽녹]danh từdanh sách
  43. 우측danh từbên phải
  44. 과장(하다·되다)과장이 심하다 · danh từphóng đại, cường điệu
  45. 영리하다[영니하다]tính từlanh lợi, thông minh
  46. 대중교통danh từgiao thông công cộng
  47. 코트농구 코트 · danh từsân thi đấu (bóng)
  48. 프린터danh từmáy in
  49. 각각 개인 · định từmỗi, từng
  50. 여보thán từ(vợ chồng gọi nhau) mình ơi