Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 3
Ngày 14
짜다
Mới
짜다
목도리를 짜다
짜다
목도리를 짜다
đan, dệt, lập (kế hoạch), đóng (đồ gỗ)
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau