Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 16

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 751–800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 나아지다động từtốt lên, khá lên
  2. 다행히phó từmay mà, may thay
  3. 표시(하다·되다)가격 표시 · danh từsự đánh dấu, sự ghi rõ
  4. 끊어지다[끄너지다]động từđứt, bị cắt đứt (liên lạc), bị ngắt
  5. 장점[장쩜]danh từưu điểm, điểm mạnh
  6. 손목danh từcổ tay
  7. 좌석danh từchỗ ngồi, ghế
  8. 즐거움danh từniềm vui, sự vui thích
  9. 전날danh từngày hôm trước
  10. 쇠고기[쇠고기/쉐고기]danh từthịt bò
  11. 플라스틱danh từnhựa
  12. 전시(하다·되다)danh từsự trưng bày, triển lãm
  13. 내보내다động từcho ra ngoài, sa thải, phát sóng
  14. 벌(하다)벌을 받다 · danh từhình phạt
  15. 꼬리danh từđuôi
  16. 붓다[붇따]물을 붓다 · động từđổ, gửi góp (tiết kiệm)
  17. 책가방[책까방]danh từcặp sách
  18. 도장danh từcon dấu
  19. 반하다첫눈에 반하다 · động từphải lòng, mê
  20. 남남과 북 · danh từ(văn viết) phía nam, phương nam
  21. 일토·일·월 · danh từChủ nhật (gọi tắt)
  22. 범죄[범죄/범줴]danh từtội ác, hành vi phạm tội
  23. 제안(하다·되다)danh từlời đề nghị, đề xuất
  24. 만남danh từcuộc gặp gỡ, sự gặp gỡ
  25. 안정(하다·되다·시키다)danh từsự ổn định
  26. 사무소danh từvăn phòng
  27. 대체로phó từnhìn chung, nói chung
  28. 드라이브(하다)danh từsự lái xe đi dạo
  29. 시집시집 식구 · danh từnhà chồng, việc lấy chồng
  30. 영양danh từdinh dưỡng
  31. 미만danh từdưới, chưa đến
  32. 야경danh từcảnh đêm
  33. 삐다động từbị trẹo, bị bong gân
  34. 교통수단danh từphương tiện giao thông
  35. 수입(하다·되다)수입 과일 · danh từsự nhập khẩu
  36. 적응(하다·되다·시키다)[저긍]danh từsự thích nghi, sự thích ứng
  37. 널리phó từrộng rãi, rộng lượng
  38. 공공danh từcông cộng
  39. 가이드danh từhướng dẫn viên, sách hướng dẫn
  40. 방송사danh từđài truyền hình, nhà đài
  41. 도심danh từtrung tâm thành phố, nội đô
  42. 환불(하다·되다)danh từsự hoàn tiền
  43. 용품danh từđồ dùng, vật dụng
  44. 중순danh từtrung tuần, giữa tháng
  45. 대중danh từđại chúng, quần chúng
  46. 사적[사쩍]định từ, danh từriêng tư, cá nhân
  47. 우울(하다)danh từu buồn, chán nản
  48. 메뉴판danh từthực đơn, bảng thực đơn
  49. 양양 끝 · định từhai, cả hai
  50. 통전화 한 통 · danh từ phụ thuộccuộc (gọi), lá (thư)