Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 3
Ngày 17
쓰이다
Mới
쓰이다
재료가 쓰이다
쓰이다
재료가 쓰이다
được dùng, bị tiêu (tiền, thời gian), bận tâm
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau