Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 19

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 901–950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 꽂다[꼳따]động từcắm, cài, gắn
  2. 말리다빨래를 말리다 · động từlàm khô, phơi, sấy (tóc)
  3. 사물danh từđồ vật, sự vật
  4. 행운danh từvận may, may mắn
  5. 비타민danh từvitamin
  6. 맡다[맏따]냄새를 맡다 · động từngửi, đánh hơi
  7. 굶다[굼따]động từnhịn đói, bỏ bữa
  8. 지다해가 지다 · động từlặn, tàn (hoa)
  9. 화장(하다)화장이 진하다 · danh từsự trang điểm
  10. 아픔danh từsự đau đớn, nỗi đau
  11. 담그다động từngâm, muối (kim chi), ủ (rượu)
  12. 솜씨danh từtay nghề, tài khéo
  13. 끈danh từdây, quai
  14. 쌍둥이danh từcặp sinh đôi, trẻ song sinh
  15. 연하다tính từmềm, nhạt
  16. 가렵다[가렵따]tính từngứa
  17. 알레르기danh từdị ứng
  18. 참석(하다·시키다)danh từtham dự, có mặt
  19. 코너danh từgóc đường, quầy hàng, chuyên mục
  20. 인상인상에 남다 · danh từấn tượng
  21. 지도(하다·되다)지도를 받다 · danh từsự hướng dẫn, sự chỉ bảo
  22. 차량danh từxe cộ, toa tàu
  23. 운명danh từsố phận, định mệnh
  24. 요가danh từyoga
  25. 성당danh từnhà thờ Công giáo
  26. 신입생[시닙쌩]danh từhọc sinh mới, tân sinh viên
  27. 휴대(하다)danh từmang theo, xách tay
  28. 수면수면 부족 · danh từgiấc ngủ
  29. 치다밑줄을 치다 · động từkẻ (đường), khoanh (tròn)
  30. 찜질(하다)danh từchườm (nóng, lạnh), xông hơi
  31. 장마철danh từmùa mưa dầm, mùa mưa
  32. 이름표danh từbảng tên, thẻ tên
  33. 안내서danh từsách hướng dẫn, cẩm nang
  34. 영양제danh từthuốc bổ, thực phẩm chức năng
  35. 에스컬레이터danh từthang cuốn
  36. 일반danh từbình thường, người thường, phổ thông
  37. 근육[그뉵]danh từcơ bắp
  38. 동양danh từphương Đông
  39. 미팅danh từhẹn hò tập thể, cuộc họp
  40. 남부danh từphía nam, miền nam
  41. 전용[저뇽]danh từdành riêng, chuyên dụng
  42. 양옆[양녑]danh từhai bên
  43. 전문점danh từcửa hàng chuyên doanh
  44. 진행자danh từngười dẫn chương trình
  45. 신혼danh từmới cưới, tân hôn
  46. 장학금[장학끔]danh từhọc bổng
  47. 실종(되다)[실쫑]danh từmất tích
  48. 정원모집 정원 · danh từsố người quy định, chỉ tiêu
  49. 경제적định từ, danh từkinh tế, tiết kiệm
  50. 만만 3주 · định từtròn ~, đủ ~