Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 3
Ngày 21
콘도
Mới
콘도
콘도
căn hộ nghỉ dưỡng
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
condo
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau