Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 5

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 201–250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 대다động từchạm, áp (vào), đỗ (xe), đưa ra (lý do)
  2. 따라가다động từđi theo, đi dọc theo, theo kịp
  3. 지붕danh từmái nhà, nóc
  4. 달다달라고 하다 · động từcho (tôi), xin
  5. 자신(하다)자신이 있다 · danh từsự tự tin
  6. 풀리다động từtuột ra, được giải quyết, dịu đi
  7. 미술danh từmỹ thuật
  8. 실제로[실쩨로]phó từtrên thực tế, thật sự
  9. 운운이 좋다 · danh từvận, vận may
  10. 닿다[다타]động từchạm, đến nơi, liên lạc được
  11. 돌보다động từchăm sóc, trông nom, chăm lo
  12. 없어지다[업써지다]động từbiến mất, mất
  13. 밟다[밥따]động từgiẫm, tiến hành (thủ tục), bám theo
  14. 알아듣다[아라듣따]động từnghe hiểu
  15. 피해피해를 입다 · danh từthiệt hại
  16. 영상영상에 담다 · danh từvideo, hình ảnh
  17. 그저phó từcứ, chỉ
  18. 더하다động từcộng, thêm, tăng lên
  19. 겁danh từnỗi sợ, sự sợ hãi
  20. 각자[각짜]danh từ, phó từmỗi người, ai nấy
  21. 가스danh từga, khí, hơi (trong bụng)
  22. 마이크danh từmicrô, mic
  23. 커지다động từto lên, lớn lên, tăng lên
  24. 진심danh từthật lòng, sự chân thành
  25. 사과(하다)잘못을 사과하다 · danh từlời xin lỗi
  26. 상관없다[상과넙따]tính từkhông liên quan, không sao
  27. 바구니danh từgiỏ, rổ
  28. 땅속[땅쏙]danh từlòng đất, dưới đất
  29. 부잣집[부자찝/부잗찝]danh từnhà giàu
  30. 예절danh từphép lịch sự, lễ nghi
  31. 재다động từđo, cân, cân nhắc
  32. 널다động từphơi
  33. 빗다[빋따]động từchải
  34. 클럽danh từcâu lạc bộ, hộp đêm
  35. 지역danh từkhu vực, vùng
  36. 체력danh từthể lực, sức lực
  37. 습기[습끼]danh từhơi ẩm, độ ẩm
  38. 보름danh từmười lăm ngày, nửa tháng, (ngày) rằm
  39. 소감danh từcảm nghĩ, cảm tưởng
  40. 반말(하다)danh từlối nói thân mật, lối nói không kính ngữ
  41. 치르다động từtrả, dự (thi), tổ chức (lễ)
  42. 종일phó từ, danh từcả ngày, suốt ngày
  43. 서명(하다)danh từchữ ký, ký tên
  44. 자자, 시작하자 · thán từnào, được rồi
  45. 얘đại từ, thán từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) đứa này, bạn này; này, ê
  46. 쟤đại từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) đứa kia, nó
  47. 누군가đại từai đó
  48. 어딘가đại từđâu đó, có gì đó
  49. -적phụ tố(hậu tố) mang tính ~
  50. -씩phụ tố(hậu tố) từng ~, mỗi ~