Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 3
Ngày 7
쇼
Mới
쇼
(하다)
쇼
(하다)
buổi biểu diễn, show, (khẩu ngữ) màn kịch
danh từ
từ ngoại lai
show
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau