Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 1

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1–50

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 상상(하다·되다)danh từsự tưởng tượng
  2. 인간danh từcon người, nhân loại, (miệt thị) loại người
  3. 기술기술을 개발하다 · danh từcông nghệ, kỹ thuật, kỹ năng
  4. 발견(하다·되다)danh từsự phát hiện, khám phá
  5. 제발phó từlàm ơn, xin hãy
  6. 작가[작까]danh từnhà văn, tác giả
  7. 마치마치 꿈처럼 · phó từnhư thể, giống như
  8. 마찬가지danh từgiống nhau, cũng vậy
  9. 미치다미친 생각 · động từđiên, phát điên lên, mê mẩn
  10. 상대(하다)danh từngười đối diện, đối tượng, đối thủ
  11. 일으키다[이르키다]động từđỡ dậy, gây ra
  12. 숨숨을 쉬다 · danh từhơi thở
  13. 기본danh từcơ bản, nền tảng
  14. 지구danh từTrái Đất
  15. 나서다động từđứng ra, lên đường, xen vào
  16. 살리다động từcứu sống, phát huy, vực dậy
  17. 분명phó từchắc chắn, rõ ràng
  18. 짓[짇]danh từtrò, hành vi
  19. 확실하다[확씰하다]tính từchắc chắn, rõ ràng
  20. 평화danh từhòa bình, bình yên
  21. 소녀danh từthiếu nữ, cô bé
  22. 명령(하다)[명녕]danh từmệnh lệnh
  23. 떼다động từgỡ ra, khấu trừ, xin (giấy tờ)
  24. 견디다động từchịu đựng, chịu được
  25. 소년danh từthiếu niên, cậu bé
  26. 훈련(하다·되다·시키다)[훌련]danh từhuấn luyện, tập luyện
  27. 커다랗다[커다라타]tính từto lớn, rất to
  28. 평생danh từcả đời, suốt đời
  29. 완전(하다)danh từhoàn hảo, trọn vẹn, (khẩu ngữ) cực kỳ
  30. 당시danh từlúc đó, thời đó
  31. 공격(하다)danh từtấn công, công kích
  32. 태양danh từmặt trời
  33. 실제[실쩨]danh từ, phó từthực tế; thực sự
  34. 다가오다động từtiến lại gần, đến gần
  35. 당하다động từbị, chịu, (trong câu phủ định) địch nổi
  36. 벌어지다[버러지다]사건이 벌어지다 · động từxảy ra, diễn ra
  37. 젊음[절믐]danh từtuổi trẻ, sự trẻ trung
  38. 활기danh từsức sống, sinh khí
  39. 독하다[도카다]tính từ(rượu, thuốc) mạnh, cay nghiệt, quyết tâm
  40. 타오르다động từbốc cháy, (cảm xúc) bùng lên
  41. 문제점[문제쩜]danh từvấn đề, điểm bất cập
  42. 몰리다động từdồn đến, bị đổ oan, bị dồn vào đường cùng
  43. 원리[월리]danh từnguyên lý
  44. 어르신danh từ(kính ngữ) người cao tuổi, bậc cao niên
  45. 집중적[집쭝적]định từ, danh từmang tính tập trung, chuyên sâu
  46. 대기대기가 오염되다 · danh từbầu khí quyển, không khí
  47. 책임자[채김자]danh từngười phụ trách, người chịu trách nhiệm
  48. 부서danh từbộ phận, phòng ban
  49. 녀석danh từ phụ thuộc(miệt thị) thằng, gã, (thân mật) thằng nhóc
  50. 딴딴 사람 · định từ(khẩu ngữ) khác