Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 14

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 651–700

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 의상danh từtrang phục, phục trang
  2. 향danh từhương thơm, nhang
  3. 깔리다động từđược trải, bị đè, bao trùm
  4. 앞두다[압뚜다]động từtrước thềm, sắp đến
  5. 적당히[적땅히]phó từvừa phải, qua loa
  6. 집어넣다[지버너타]động từbỏ vào, nhét vào, tống vào
  7. 도망danh từsự bỏ trốn, sự chạy trốn
  8. 지진danh từđộng đất
  9. 오염(되다·시키다)danh từsự ô nhiễm
  10. 흥미롭다[흥미롭따]tính từthú vị, hấp dẫn
  11. 건너길 건너 · danh từphía bên kia
  12. 위로(하다·되다)danh từsự an ủi
  13. 저장(하다·되다)danh từsự tích trữ, sự lưu trữ
  14. 지혜[지혜/지헤]danh từtrí tuệ, sự khôn ngoan
  15. 말리다싸움을 말리다 · động từcan ngăn, khuyên can
  16. 날카롭다[날카롭따]tính từsắc bén, sắc sảo, gay gắt
  17. 일부분danh từmột phần
  18. 거미danh từnhện
  19. 웃음소리[우슴쏘리]danh từtiếng cười
  20. 마음먹다[마음먹따]động từquyết tâm, quyết định
  21. 발톱danh từmóng chân, móng vuốt
  22. 지금껏[지금껃]phó từcho đến nay, từ trước đến nay
  23. 차비danh từtiền xe, tiền vé xe
  24. 포장지danh từgiấy gói, bao bì
  25. 작용(하다·되다·시키다)[자굥]danh từtác dụng, tác động
  26. 일상[일쌍]danh từcuộc sống thường ngày
  27. 흥미danh từsự hứng thú
  28. 적절하다[적쩔하다]tính từthích hợp, thích đáng
  29. 상당히phó từkhá, đáng kể
  30. 활용(하다·되다)[화룡]danh từsự tận dụng, sự chia (động từ)
  31. 믿음[미듬]danh từniềm tin, đức tin
  32. 위기danh từkhủng hoảng, tình thế nguy cấp
  33. 고급danh từsang trọng, cao cấp
  34. 채널danh từkênh
  35. 의도(하다)danh từý định, ý đồ
  36. 학문[항문]danh từhọc thuật, học vấn
  37. 항의(하다)[항의/항이]danh từsự phản đối, sự khiếu nại
  38. 지식인[지시긴]danh từngười trí thức
  39. 미처phó từ(trong câu phủ định) kịp
  40. 교내danh từtrong trường
  41. 재활용품[재화룡품]danh từrác tái chế, đồ tái chế
  42. 값싸다[갑싸다]tính từrẻ, rẻ tiền
  43. 예산danh từngân sách
  44. 사립danh từtư thục, tư lập
  45. 성립(하다·되다·시키다)[성닙]danh từsự hình thành, sự xác lập, tính hợp lý
  46. 장남danh từcon trai cả, trưởng nam
  47. 우려(하다·되다)danh từsự lo ngại, nguy cơ
  48. 영향력[영향녁]danh từsức ảnh hưởng
  49. 유형danh từloại hình, kiểu
  50. 요요 녀석 · định từ(khẩu ngữ) này