Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 4
Ngày 24
그렇지
Mới
그렇지
그렇지, 바로 그거야
그렇지
그렇지, 바로 그거야
[그러치]
đúng rồi, chính thế, à phải rồi
thán từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau