Ngày 3
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 죄[죄/줴]danh từtội, tội lỗi
- 틀림없다[틀리멉따]tính từchắc chắn, không sai
- 넘기다động từlật (trang), giao cho, vượt qua
- 결코phó từ(trong câu phủ định) tuyệt nhiên, tuyệt đối
- 장난(하다)danh từtrò nghịch ngợm, trò chơi khăm, trò đùa
- 몰다động từlái (xe), lùa (gia súc), dẫn (bóng), vu oan
- 잠들다động từngủ thiếp đi, yên nghỉ
- 연기담배 연기 · danh từkhói
- 회복(하다·되다·시키다)[회복/훼복]danh từsự hồi phục, sự khôi phục
- 그림자danh từbóng, bóng đen
- 넘치다động từtràn, tràn đầy
- 살아가다[사라가다]động từsống, sinh sống
- 승리(하다)[승니]danh từchiến thắng, thắng lợi
- 도대체phó từrốt cuộc, (trong câu phủ định) hoàn toàn
- 박스danh từthùng các-tông, hộp, thùng (đơn vị đếm)
- 지켜보다động từdõi theo, theo dõi, chờ xem
- 때리다động từđánh, đập
- 언젠가phó từmột ngày nào đó, có lần
- 평범하다tính từbình thường, bình dị
- 안타깝다[안타깝따]tính từđáng tiếc, tiếc nuối
- 적적과 싸우다 · danh từđịch, kẻ thù
- 쥐다động từnắm chặt, nắm giữ
- 다만phó từchỉ, tuy nhiên
- 솔직하다[솔찌카다]tính từthẳng thắn, thành thật
- 속하다[소카다]động từthuộc về, thuộc
- 도로도로 돌아가다 · phó từtrở lại, lại như cũ
- 통과(하다·되다·시키다)danh từsự đi qua, sự vượt qua (kỳ thi), sự thông qua
- 지식danh từkiến thức, tri thức
- 벗어나다[버서나다]động từra khỏi, thoát khỏi, đi chệch
- 되게[되게/뒈게]되게 맛있다 · phó từ(khẩu ngữ) rất, cực kỳ
- 인정(하다·되다)잘못을 인정하다 · danh từsự thừa nhận, sự công nhận
- 태우다불에 태우다 · động từđốt, làm cháy, tắm nắng
- 고무danh từcao su
- 해결책danh từgiải pháp
- 험하다tính từhiểm trở, thô lỗ, khắc nghiệt
- 좁히다[조피다]động từthu hẹp, rút ngắn
- 쓰다듬다[쓰다듬따]động từvuốt ve, xoa
- 겉모습[건모습]danh từvẻ bề ngoài, ngoại hình
- 발생(하다·되다)[발쌩]danh từsự phát sinh, sự xảy ra
- 낭비(하다·되다)danh từsự lãng phí
- 타고나다động từbẩm sinh, trời phú
- 사투리danh từtiếng địa phương, phương ngữ
- 교재danh từgiáo trình, tài liệu học tập
- 대출(하다)danh từkhoản vay, việc mượn (sách)
- 파트너danh từbạn cặp, đối tác
- 요약(하다·되다)danh từsự tóm tắt
- 인격[인껵]danh từnhân cách, phẩm cách
- 종교적định từ, danh từmang tính tôn giáo
- 아무런định từ(trong câu phủ định) bất kỳ, chút nào
- 듯이[드시]danh từ phụ thuộcnhư ~, như thể ~