Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 1

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1–50

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 특별[특뼐]danh từđặc biệt
  2. 뒤지다가방을 뒤지다 · động từlục lọi, tra tìm
  3. 이르다자세히 이르다 · động từbảo, dặn dò, mách
  4. 떼양 떼 · danh từđàn, bầy, đám
  5. 찍히다[찌키다]động từđược chụp (ảnh), hằn lên, (khẩu ngữ) bị để ý, bị ghim
  6. 급danh từđẳng cấp, cấp, tầm cỡ ~
  7. 대체대체 왜 그래? · phó từ(trong câu hỏi) rốt cuộc
  8. 구르다공이 구르다 · động từlăn
  9. 왕자danh từhoàng tử
  10. 퍽phó từkhá, rất
  11. 관하다động từliên quan đến, về
  12. 식danh từ, danh từ phụ thuộclễ, biểu thức; cách, kiểu
  13. 뻔하다뻔한 거짓말 · tính từrõ rành rành, dễ đoán
  14. 장군danh từtướng, tướng quân
  15. 불리다이름이 불리다 · động từđược gọi là, được gọi tên, được hát
  16. 산소산소를 마시다 · danh từoxy
  17. 이것저것[이걷쩌걷]danh từcái này cái kia, đủ thứ
  18. 들들에 나가다 · danh từđồng, cánh đồng
  19. 조각(하다·되다)조각 작품 · danh từđiêu khắc
  20. 갈다칼을 갈다 · động từmài, xay, nghiến răng
  21. 조직(하다·되다)danh từtổ chức, mô (sinh học)
  22. 신신을 믿다 · danh từthần
  23. 탓(하다)[탇]danh từlỗi, nguyên do, sự đổ lỗi
  24. 꼴danh từhình dạng, (miệt thị) bộ dạng, tình cảnh
  25. 어찌phó từthế nào, tại sao, theo một nghĩa nào đó
  26. 밭[받]danh từruộng cạn, vườn rau
  27. 바이러스danh từvirus, virus máy tính
  28. 수염danh từrâu, ria (động vật)
  29. 여우danh từcáo, người ranh mãnh
  30. 진료(하다)[질료]danh từkhám chữa bệnh
  31. 표시(하다·되다)관심의 표시 · danh từsự bày tỏ, sự biểu lộ
  32. 홀로phó từmột mình, đơn độc
  33. 백성[백썽]danh từ(cách nói cũ) trăm họ, thần dân
  34. 튀다động từbắn tóe, nảy lên, nổi bật
  35. 지다그늘이 지다 · động từxuất hiện, hình thành (bóng, nếp nhăn)
  36. 차실력 차 · danh từsự chênh lệch, khoảng cách
  37. 봉사자danh từtình nguyện viên
  38. 그리다고향을 그리다 · động từ(văn viết) nhớ nhung, mong nhớ
  39. 모음자음과 모음 · danh từnguyên âm
  40. 매연danh từkhói bụi, khí thải
  41. 임산부danh từphụ nữ mang thai, sản phụ
  42. 탁하다[타카다]tính từđục, ô nhiễm, (giọng) khàn
  43. 구상(하다)danh từkế hoạch, ý tưởng, phác thảo
  44. 백제[백쩨]danh từvương quốc Bách Tế
  45. 환희[환히]danh từniềm hân hoan, sự vui sướng
  46. 이론적định từ, danh từmang tính lý luận, trên lý thuyết
  47. 전기전기와 후기 · danh từthời kỳ đầu, nửa đầu
  48. 제작자[제작짜]danh từnhà sản xuất, người chế tác
  49. 편영화 한 편 · danh từ phụ thuộcbộ, bài, phần
  50. 톤몇 톤 · danh từ phụ thuộctấn