Ngày 11
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 501–550
0 / 50
Từ vựng 50
- 겁내다[검내다]động từsợ, e sợ
- 쪼개다động từchẻ, bổ, tranh thủ (thời gian)
- 잔잔하다tính từlặng, êm ả, êm dịu
- 두근거리다động từđập thình thịch, hồi hộp
- 화상화상을 입다 · danh từvết bỏng
- 불러내다động từgọi ra, rủ ra
- 북북을 치다 · danh từtrống
- 시시하다tính từnhạt nhẽo, vớ vẩn, tầm thường
- 밀려오다động từùa tới, ập đến
- 훌쩍phó từđột ngột (ra đi), vọt (lớn), sụt sịt
- 가시다통증이 가시다 · động từdịu đi, biến mất, súc, tráng
- 물려주다động từtruyền lại, để lại
- 핥다[할따]động từliếm
- 변기danh từbồn cầu
- 꿰매다động từkhâu, vá
- 골치danh từ(khẩu ngữ) đầu, chuyện đau đầu
- 증오(하다)danh từlòng căm thù, sự căm ghét
- 재벌danh từtài phiệt, chaebol
- 모형danh từmô hình
- 매력적[매력쩍]định từ, danh từhấp dẫn, quyến rũ
- 순수(하다)danh từsự thuần túy, sự trong sáng
- 가구가구 소득 · danh từhộ gia đình, hộ
- 노예danh từnô lệ
- 요원danh từnhân viên, đặc vụ
- 생생을 마치다 · danh từcuộc đời, kiếp sống
- 브랜드danh từthương hiệu, nhãn hiệu
- 사상사상의 자유 · danh từtư tưởng, hệ tư tưởng
- 자정danh từnửa đêm, 12 giờ đêm
- 감염(되다)[가몀]danh từsự lây nhiễm
- 판소리[판쏘리]danh từpansori (hát kể chuyện truyền thống Hàn Quốc)
- 낙원[나권]danh từthiên đường
- 탄수화물danh từcacbohydrat, tinh bột
- 자외선[자외선/자웨선]danh từtia cực tím, tia UV
- 별나다[별라다]tính từkỳ quặc, khác người, lập dị
- 화합(하다·되다)danh từsự hòa hợp, sự đoàn kết
- 변함없다[변하멉따]tính từkhông thay đổi, bất biến
- 실명실명을 밝히다 · danh từtên thật
- 병명danh từtên bệnh
- 찜danh từmón hấp, món om, (khẩu ngữ) giành trước, mục yêu thích
- 일화danh từgiai thoại
- 신장신장 수술 · danh từthận
- 불면증[불면쯩]danh từchứng mất ngủ
- 허위danh từsự giả dối, sai sự thật
- 투고(하다·되다)danh từsự gửi bài, bài gửi đăng
- 원유[워뉴]danh từdầu thô
- 발효(하다·되다·시키다)발효 식품 · danh từsự lên men
- 건서류 네 건 · danh từ, danh từ phụ thuộcviệc, vụ việc; (đơn vị đếm) vụ, bản
- 실화danh từchuyện có thật
- 기제8기 · danh từkhóa, lứa
- -층phụ tố(hậu tố) tầng lớp, tầng