Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 11

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 501–550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 겁내다[검내다]động từsợ, e sợ
  2. 쪼개다động từchẻ, bổ, tranh thủ (thời gian)
  3. 잔잔하다tính từlặng, êm ả, êm dịu
  4. 두근거리다động từđập thình thịch, hồi hộp
  5. 화상화상을 입다 · danh từvết bỏng
  6. 불러내다động từgọi ra, rủ ra
  7. 북북을 치다 · danh từtrống
  8. 시시하다tính từnhạt nhẽo, vớ vẩn, tầm thường
  9. 밀려오다động từùa tới, ập đến
  10. 훌쩍phó từđột ngột (ra đi), vọt (lớn), sụt sịt
  11. 가시다통증이 가시다 · động từdịu đi, biến mất, súc, tráng
  12. 물려주다động từtruyền lại, để lại
  13. 핥다[할따]động từliếm
  14. 변기danh từbồn cầu
  15. 꿰매다động từkhâu, vá
  16. 골치danh từ(khẩu ngữ) đầu, chuyện đau đầu
  17. 증오(하다)danh từlòng căm thù, sự căm ghét
  18. 재벌danh từtài phiệt, chaebol
  19. 모형danh từmô hình
  20. 매력적[매력쩍]định từ, danh từhấp dẫn, quyến rũ
  21. 순수(하다)danh từsự thuần túy, sự trong sáng
  22. 가구가구 소득 · danh từhộ gia đình, hộ
  23. 노예danh từnô lệ
  24. 요원danh từnhân viên, đặc vụ
  25. 생생을 마치다 · danh từcuộc đời, kiếp sống
  26. 브랜드danh từthương hiệu, nhãn hiệu
  27. 사상사상의 자유 · danh từtư tưởng, hệ tư tưởng
  28. 자정danh từnửa đêm, 12 giờ đêm
  29. 감염(되다)[가몀]danh từsự lây nhiễm
  30. 판소리[판쏘리]danh từpansori (hát kể chuyện truyền thống Hàn Quốc)
  31. 낙원[나권]danh từthiên đường
  32. 탄수화물danh từcacbohydrat, tinh bột
  33. 자외선[자외선/자웨선]danh từtia cực tím, tia UV
  34. 별나다[별라다]tính từkỳ quặc, khác người, lập dị
  35. 화합(하다·되다)danh từsự hòa hợp, sự đoàn kết
  36. 변함없다[변하멉따]tính từkhông thay đổi, bất biến
  37. 실명실명을 밝히다 · danh từtên thật
  38. 병명danh từtên bệnh
  39. 찜danh từmón hấp, món om, (khẩu ngữ) giành trước, mục yêu thích
  40. 일화danh từgiai thoại
  41. 신장신장 수술 · danh từthận
  42. 불면증[불면쯩]danh từchứng mất ngủ
  43. 허위danh từsự giả dối, sai sự thật
  44. 투고(하다·되다)danh từsự gửi bài, bài gửi đăng
  45. 원유[워뉴]danh từdầu thô
  46. 발효(하다·되다·시키다)발효 식품 · danh từsự lên men
  47. 건서류 네 건 · danh từ, danh từ phụ thuộcviệc, vụ việc; (đơn vị đếm) vụ, bản
  48. 실화danh từchuyện có thật
  49. 기제8기 · danh từkhóa, lứa
  50. -층phụ tố(hậu tố) tầng lớp, tầng