Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 5
Ngày 15
뒤집어쓰다
Mới
뒤집어쓰다
뒤집어쓰다
[뒤지버쓰다]
bị phủ đầy, trùm kín, chịu tội thay
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau