Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 5
Ngày 26
찾아들다
Mới
찾아들다
찾아들다
[차자들다]
tìm đến (chỗ trú), (bóng tối, cảm xúc) kéo đến
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau