Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 6

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 251–300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 소름danh từda gà, gai ốc
  2. 십자가[십짜가]danh từthập tự giá, thánh giá
  3. 뾰족하다[뾰조카다]tính từnhọn, (thường trong câu phủ định) hay (giải pháp)
  4. 화산danh từnúi lửa
  5. 지르다불을 지르다 · động từđốt, thụi, đá
  6. 쪽지[쪽찌]danh từmẩu giấy, giấy nhắn
  7. 차분하다tính từđiềm tĩnh, bình tĩnh
  8. 브레이크danh từphanh, thắng, sự cản trở
  9. 한복판danh từchính giữa, giữa lòng
  10. 패다사람을 패다 · động từ(khẩu ngữ) đánh đập, nện
  11. 가면danh từmặt nạ, vỏ bọc
  12. 금세phó từchẳng mấy chốc, nhanh chóng
  13. 조종사danh từphi công
  14. 가danh từbờ, ven, mép
  15. 활danh từcung, vĩ (đàn)
  16. 뿌듯하다[뿌드타다]tính từtự hào, mãn nguyện
  17. 싸다입이 싸다 · tính từkhông kín miệng
  18. 인종danh từchủng tộc
  19. 달리하다động từlàm khác đi, thay đổi
  20. 마저마저 먹다 · phó từnốt, cho hết
  21. 진입(하다)[지닙]danh từsự tiến vào, thâm nhập
  22. 마비(되다·시키다)danh từliệt, tê liệt
  23. 누리다động từtận hưởng, hưởng
  24. 공군danh từkhông quân
  25. 지상danh từmặt đất, trần gian
  26. 유전자danh từgen
  27. 황금danh từvàng, hoàng kim
  28. 승부danh từthắng thua, cuộc so tài
  29. 금속danh từkim loại
  30. 해답danh từlời giải, giải pháp
  31. 슬슬phó từdần dần, lén lút, nhè nhẹ
  32. 차례차례를 지내다 · danh từlễ cúng tổ tiên (ngày Tết, Trung thu)
  33. 예예로부터 · danh từxưa, ngày xưa
  34. 지점출발 지점 · danh từđiểm, địa điểm
  35. 실망스럽다[실망스럽따]tính từđáng thất vọng
  36. 식생활[식쌩활]danh từchế độ ăn uống, thói quen ăn uống
  37. 장기[장끼]장기 자랑 · danh từsở trường, tài lẻ
  38. 훤히phó từsáng rõ, rõ mồn một, tường tận
  39. 가해자danh từngười gây hại, thủ phạm
  40. 민요[미뇨]danh từdân ca
  41. 소홀히phó từlơ là, qua loa
  42. 번번이[번버니]phó từlần nào cũng, luôn luôn
  43. 가야금danh từđàn gayageum (đàn tranh Hàn Quốc)
  44. 일주(하다)[일쭈]danh từvòng quanh, chuyến đi vòng quanh
  45. 주류주류 문화 · danh từdòng chính, xu hướng chủ đạo
  46. 사유danh từlý do
  47. 풍요(하다)danh từsự sung túc, sự giàu có
  48. 미모danh từnhan sắc
  49. 즈음danh từ phụ thuộckhoảng lúc, vào lúc
  50. 편기차 편 · danh từ phụ thuộcbằng (tàu, máy bay), nhờ (người khác)