Ngày 15
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 701–750
0 / 50
Từ vựng 50
- 만세danh từ, thán từmuôn năm, hoan hô
- 할퀴다động từcào, càn quét
- 튼튼히phó từvững chắc, khỏe mạnh
- 의젓하다[의저타다]tính từchững chạc, đĩnh đạc
- 자신만만하다tính từđầy tự tin
- 펄쩍phó từ(nhảy) phóc, giật nảy mình
- 민주danh từdân chủ
- 철수(하다·되다·시키다)[철쑤]danh từrút lui, rút khỏi
- 몰아치다[모라치다]động từập tới dữ dội, làm một mạch, mắng xối xả
- 박자[박짜]danh từnhịp, phách
- 기껏[기껃]phó từcất công, cùng lắm chỉ
- 당당히phó từđường hoàng, tự tin
- 추모(하다)danh từtưởng niệm
- 폭파(하다·되다·시키다)danh từcho nổ tung, phá nổ
- 물끄러미phó từchằm chằm, đăm đăm
- 경연danh từcuộc thi, hội thi
- 중점[중쩜]danh từtrọng điểm, trọng tâm
- 파이프danh từống, tẩu (thuốc)
- 첨단danh từtiên tiến, mũi nhọn
- 위안(하다·되다)danh từniềm an ủi, sự khuây khỏa
- 치매danh từchứng mất trí nhớ, sa sút trí tuệ
- 홀가분하다tính từnhẹ nhõm, thanh thản
- 식단[식딴]danh từthực đơn
- 가누다động từgiữ thẳng (người), kìm nén (cảm xúc)
- 무공해danh từsạch, không ô nhiễm
- 얼버무리다động từnói lấp lửng, nói quanh co
- 더부룩하다[더부루카다]tính từđầy bụng, chướng bụng
- 밑창[믿창]danh từđế giày
- 햅쌀danh từgạo mới
- 구원(하다·되다)danh từcứu giúp, cứu rỗi
- 호르몬danh từhoóc môn
- 개편(하다·되다)danh từcải tổ, tái cơ cấu
- 본성danh từbản tính, bản chất
- 개입(하다·되다·시키다)danh từcan thiệp
- 국장[국짱]danh từcục trưởng
- 미지danh từchưa biết, chưa khám phá
- 퇴임(하다)[퇴임/퉤임]danh từmãn nhiệm, nghỉ hưu
- 속보[속뽀]danh từtin nóng, tin nhanh
- 깨소금danh từvừng rang giã, muối vừng
- 손색danh từ(thường trong câu phủ định) kém cạnh, thua kém
- 과민(하다)danh từquá nhạy cảm, mẫn cảm
- 동등(하다)danh từngang bằng, bình đẳng
- 다분히phó từkhá là, phần lớn
- 변삼각형의 한 변 · danh từcạnh, ven, bờ
- 특혜[트켸/트케]danh từđặc ân, ưu đãi đặc biệt
- 후임danh từngười kế nhiệm
- 기인하다động từbắt nguồn từ, xuất phát từ
- 희박하다[히바카다]tính từmong manh, loãng
- 걷잡다[걷짭따]động từ(thường trong câu phủ định) ngăn chặn, kiềm chế
- 백수[백쑤]danh từ(khẩu ngữ) người thất nghiệp, kẻ vô công rỗi nghề