Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 6
Ngày 38
죄송스럽다
Mới
죄송스럽다
죄송스럽다
[죄송스럽따/줴송스럽따]
áy náy, thấy có lỗi
tính từ
từ lai
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau