Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 7

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 301–350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 빗줄기[비쭐기/빋쭐기]danh từlàn mưa, hạt mưa
  2. 담장danh từtường rào, bờ tường
  3. 얻어맞다[어더맏따]động từbị đánh, ăn đòn
  4. 엄지danh từngón cái
  5. 항아리danh từchum, vại
  6. 몸집[몸찝]danh từvóc dáng, tầm vóc
  7. 통째danh từnguyên cả, toàn bộ
  8. 보답(하다)danh từbáo đáp, đền đáp
  9. 유감danh từđiều đáng tiếc, sự tiếc nuối
  10. 수분danh từđộ ẩm, lượng nước
  11. 망망을 씌우다 · danh từlưới, mạng lưới
  12. 희한하다[히한하다]tính từkỳ lạ, hiếm có
  13. 트다싹이 트다 · động từnảy mầm, nứt nẻ, rạng sáng
  14. 쏠리다động từnghiêng về một phía, đổ dồn
  15. 공개적định từ, danh từcông khai
  16. 패턴danh từkhuôn mẫu, kiểu
  17. 논란[놀란]danh từtranh cãi, tranh luận
  18. 노릇[노륻]danh từvai trò, bổn phận, tình cảnh
  19. 침입(하다)[치밉]danh từđột nhập, xâm nhập, xâm lược
  20. 채채 마르기 전 · phó từ(trong câu phủ định) hẳn, hoàn toàn, đầy
  21. 경계(하다)[경계/경게]경계를 풀다 · danh từsự cảnh giác, sự đề phòng
  22. 탁월하다[타궐하다]tính từxuất sắc, ưu việt
  23. 변형(하다·되다)danh từbiến đổi, biến dạng, biến thể
  24. 맥danh từsức lực, mạch đập, mạch nguồn
  25. 발굴(하다·되다)danh từkhai quật, phát hiện
  26. 부패(하다·되다)danh từsự thối rữa, tham nhũng
  27. 이식(하다·되다)danh từcấy ghép, di dời (cây)
  28. 명백하다[명배카다]tính từrõ ràng, hiển nhiên
  29. 국왕[구광]danh từquốc vương, nhà vua
  30. 중대(하다)danh từhệ trọng, nghiêm trọng
  31. 천만다행danh từđiều vô cùng may mắn, thật may
  32. 모닥불[모닥뿔]danh từlửa trại, đống lửa
  33. 품종danh từgiống (cây trồng, vật nuôi)
  34. 뒷바라지(하다)[뒤빠라지/뒫빠라지]danh từchăm lo, hậu thuẫn
  35. 내지phó từtừ ~ đến ~, hoặc
  36. 시대적định từ, danh từmang tính thời đại, của thời đại
  37. 생산적định từ, danh từhiệu quả, mang tính xây dựng
  38. 보잘것없다[보잘꺼덥따]tính từtầm thường, chẳng đáng kể
  39. 실마리danh từmanh mối, đầu mối
  40. 지리적định từ, danh từvề mặt địa lý
  41. 무심히phó từhờ hững, vô tình
  42. 분간(하다·되다)danh từphân biệt, nhận ra
  43. 서슴없이[서스멉씨]phó từkhông ngần ngại, không do dự
  44. 근력[글력]danh từsức mạnh cơ bắp
  45. 방범danh từchống trộm, phòng chống tội phạm
  46. 억수[억쑤]danh từmưa như trút, mưa xối xả
  47. 각별히[각뼐히]phó từđặc biệt, hết sức
  48. 폐허[폐허/페허]danh từđống đổ nát, phế tích
  49. 면모danh từkhía cạnh, diện mạo
  50. 여지danh từ phụ thuộcdư địa, khả năng