Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 12

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 551–600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 꽃게[꼳께]danh từghẹ
  2. 크레파스danh từbút sáp màu
  3. 재미나다động từthú vị, vui
  4. 다음번[다음뻔]danh từlần sau
  5. 깜박phó từsơ ý, chớp một cái
  6. 소용돌이[소용도리]danh từxoáy nước, vòng xoáy
  7. 구역질(하다)[구역찔]danh từcơn buồn nôn, nôn khan
  8. 밤잠[밤짬]danh từgiấc ngủ đêm
  9. 무치다động từtrộn (với gia vị)
  10. 미로danh từmê cung
  11. 해님danh từông mặt trời
  12. 뻥뻥 터지다 · phó từbụp, toang, (đá) thật mạnh
  13. 뛰놀다động từchạy nhảy vui chơi
  14. 화살표danh từdấu mũi tên
  15. 핵무기[행무기]danh từvũ khí hạt nhân
  16. 천하천하를 손에 넣다 · danh từthiên hạ, nhất thiên hạ
  17. 입체danh từvật thể ba chiều, 3D
  18. 벽면[병면]danh từmặt tường
  19. 트랙danh từđường chạy, ca khúc (trong album)
  20. 대기실danh từphòng chờ
  21. 모둠danh từnhóm học tập, đĩa thập cẩm
  22. 키보드danh từbàn phím, đàn organ điện tử
  23. 새색시[새색씨]danh từcô dâu mới
  24. 코웃음[코우슴]danh từnụ cười khẩy
  25. 웬만큼phó từkha khá, vừa phải
  26. 엷다[열따]tính từnhạt, thoáng nhẹ
  27. 가운danh từáo blouse trắng, áo choàng tắm, áo lễ phục
  28. 히트(하다·시키다)danh từsự thành công vang dội, cú đánh (bóng chày)
  29. 시트침대 시트 · danh từga trải giường
  30. 스피드danh từtốc độ
  31. 귓속[귀쏙/귇쏙]danh từbên trong tai
  32. 특급[특끕]danh từhạng đặc biệt
  33. 디저트danh từmón tráng miệng
  34. 엔지니어danh từkỹ sư
  35. 문신(하다)danh từhình xăm
  36. 밀물danh từnước triều lên
  37. 널찍하다[널찌카다]tính từrộng rãi
  38. 배나무danh từcây lê
  39. 깜찍하다[깜찌카다]tính từxinh xắn, láu lỉnh
  40. 그르치다động từlàm hỏng, làm hư
  41. 난생처음danh từlần đầu tiên trong đời
  42. 수족관[수족꽌]danh từthủy cung
  43. 목욕물[모굥물]danh từnước tắm
  44. 진열대[지녈때]danh từkệ trưng bày
  45. 삼총사danh từbộ ba thân thiết
  46. 불씨danh từthan hồng, mầm mống (xung đột)
  47. 기말고사danh từkỳ thi cuối kỳ
  48. 클릭(하다)danh từcú nhấp chuột
  49. 단편danh từtruyện ngắn, phim ngắn
  50. 등등danh từ phụ thuộcvân vân