Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 18
오버
Mới
오버
(하다)
오버
(하다)
(khẩu ngữ) làm quá, quá lố
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
over
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau