Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 6
썸
Mới
썸
썸
(khẩu ngữ) mối quan hệ mập mờ
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
something
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau