Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 64
피디
Mới
피디
피디
nhà sản xuất, đạo diễn (chương trình)
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
PD
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau