Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Hangeul
Phụ âm cơ bản
Phụ âm cơ bản
Hangeul · 14 chữ
0 / 14
Học bằng thẻ
Nguyên âm cơ bản
Bảng âm tiết
14 chữ
Ẩn phiên âm Latinh
Xáo trộn
Thứ tự gốc
ㄱ
g, k
ㄴ
n
ㄷ
d, t
ㄹ
r, l
ㅁ
m
ㅂ
b, p
ㅅ
s
ㅇ
ng
ㅈ
j
ㅊ
ch
ㅋ
k
ㅌ
t
ㅍ
p
ㅎ
h