Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Hangeul
Bảng âm tiết
챠
Mới
챠
챠
[차]
cha
ㅊ + ㅑ
Hangeul · Bảng âm tiết
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau