Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Hangeul
Nguyên âm ghép
Nguyên âm ghép
Hangeul · 11 chữ
0 / 11
Học bằng thẻ
Bảng âm tiết
Âm căng
11 chữ
Ẩn phiên âm Latinh
Xáo trộn
Thứ tự gốc
ㅐ
ae
ㅒ
yae
ㅔ
e
ㅖ
ye
ㅘ
wa
ㅙ
wae
ㅚ
oe
ㅝ
wo
ㅞ
we
ㅟ
wi
ㅢ
ui