Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Hangeul
Phụ âm cuối
Phụ âm cuối
Hangeul · 19 chữ
0 / 19
Học bằng thẻ
Âm căng
19 chữ
Ẩn phiên âm Latinh
Xáo trộn
Thứ tự gốc
악
ak
안
an
앋
at
알
al
암
am
압
ap
앙
ang
앆
ak
앗
at
앏
al
앎
am
앞
ap
앜
ak
았
at
앖
ap
앍
ak
앚
at
앛
at
앝
at