Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 1
Ngày 11
슈퍼마켓
Mới
슈퍼마켓
슈퍼마켓
[슈퍼마켇]
siêu thị
danh từ
từ ngoại lai
supermarket
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau