Ngày 11
TOPIK cấp 1 · 50 từ · số 501–550
0 / 50
Từ vựng 50
- 시월danh từtháng 10
- 열다động từmở, tổ chức
- 나쁘다tính từxấu, tệ, có hại
- 말다가지 말다 · động từđừng, thôi, thay vì
- 사용(하다·되다)danh từsử dụng
- 언니danh từchị gái (nữ giới gọi), đàn chị
- 바다danh từbiển
- 가슴danh từngực, lòng
- 늦다[늗따]tính từ, động từmuộn, trễ; đến muộn, đến trễ
- 싫다[실타]tính từkhông thích, ghét, không muốn
- 길다다리가 길다 · tính từdài, lâu
- 달danh từ, danh từ phụ thuộcmặt trăng, tháng
- 약속(하다·되다)[약쏙]danh từlời hứa, cuộc hẹn
- 도착(하다)danh từsự đến nơi
- 걷다[걷따]길을 걷다 · động từđi bộ, đi theo (con đường)
- 걸리다động từmất (thời gian), mắc (bệnh), được treo
- 배배가 고프다 · danh từbụng
- 따뜻하다[따뜨타다]tính từấm, ấm áp
- 뜨겁다[뜨겁따]tính từnóng, nồng nhiệt
- 병물 한 병 · danh từchai, bình
- 깨끗하다[깨끄타다]tính từsạch sẽ, trong sạch
- 일찍phó từsớm
- 씻다[씯따]động từrửa
- 슬프다tính từbuồn
- 싫어하다[시러하다]động từghét, không thích
- 가볍다[가볍따]tính từnhẹ, nhẹ nhõm
- 출발(하다·되다·시키다)danh từkhởi hành, khởi đầu
- 시키다động từbắt, sai bảo, gọi (món)
- 기차danh từtàu hỏa, xe lửa
- 초콜릿[초콜릳]danh từsô-cô-la
- 달다맛이 달다 · tính từngọt
- 친하다tính từthân, thân thiết
- 피곤(하다)danh từmệt, mệt mỏi
- 에어컨danh từđiều hòa, máy lạnh
- 멋있다[머딛따/머싣따]tính từđẹp, ngầu, sành điệu
- 등산(하다)danh từleo núi
- 맵다[맵따]tính từcay
- 수박danh từdưa hấu
- 고프다tính từđói
- 짜다음식이 짜다 · tính từmặn, (khẩu ngữ) keo kiệt
- 역역에 내리다 · danh từga, nhà ga
- 우체국danh từbưu điện
- 슈퍼마켓[슈퍼마켇]danh từsiêu thị
- 퇴근(하다)[퇴근/퉤근]danh từtan làm
- 메뉴danh từthực đơn, menu
- 태국danh từThái Lan
- 스물số từ(số thuần Hàn) hai mươi
- 만만 원 · số từ, định từ(số Hán Hàn) mười nghìn, một vạn
- 모든định từtất cả, mọi
- 십만[심만]số từ, định từ(số Hán Hàn) một trăm nghìn