Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 12

TOPIK cấp 1 · 50 từ · số 551–600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 십일월[시비뤌]danh từtháng 11
  2. 산danh từnúi
  3. 발danh từbàn chân, bước
  4. 오빠danh từanh trai (nữ giới gọi), anh, bạn trai
  5. 게임danh từtrò chơi, game
  6. 그럼그럼 갈게요 · phó từ(dạng rút gọn) vậy thì, thế thì
  7. 다리다리가 길다 · danh từchân
  8. 갑자기[갑짜기]phó từđột nhiên, bỗng nhiên
  9. 물건danh từđồ, đồ vật, hàng hóa
  10. 이유danh từlý do
  11. 올라가다động từđi lên, lên (Seoul), tăng
  12. 하루danh từmột ngày
  13. 날좋은 날 · danh từngày, thời tiết, ban ngày
  14. 가운데danh từgiữa, chính giữa, trong số
  15. 높다[놉따]tính từcao
  16. 나중danh từsau này, sau cùng
  17. 부탁(하다)danh từlời nhờ, sự nhờ vả
  18. 키키가 크다 · danh từchiều cao
  19. 주소danh từđịa chỉ
  20. 모자모자를 사다 · danh từmũ, nón
  21. 춤danh từđiệu nhảy, điệu múa
  22. 어깨danh từvai
  23. 번호danh từsố
  24. 담배danh từthuốc lá, cây thuốc lá
  25. 외국[외국/웨국]danh từnước ngoài
  26. 보다보다 높게 · phó từhơn
  27. 운동화danh từgiày thể thao
  28. 지난달danh từtháng trước
  29. 바나나danh từchuối
  30. 콜라danh từcola
  31. 거실danh từphòng khách
  32. 맛없다[마덥따]tính từdở, không ngon
  33. 서점danh từhiệu sách, nhà sách
  34. 볼펜danh từbút bi
  35. 연극(하다)danh từkịch, đóng kịch
  36. 연습(하다·되다)danh từluyện tập
  37. 정류장[정뉴장]danh từtrạm xe buýt, điểm dừng xe
  38. 주무시다động từ(kính ngữ) ngủ
  39. 건너편danh từbên kia, phía đối diện
  40. 포도danh từnho
  41. 농구danh từbóng rổ
  42. 사전사전을 찾다 · danh từtừ điển
  43. 배고프다tính từđói bụng, nghèo đói
  44. 몽골danh từMông Cổ
  45. 서른số từ, định từ(số thuần Hàn) ba mươi
  46. 번danh từ phụ thuộclần, số
  47. 년danh từ phụ thuộcnăm
  48. 다른다른 나라 · định từkhác
  49. 천만số từ, định từ(số Hán Hàn) mười triệu
  50. 백만[뱅만]số từ, định từ(số Hán Hàn) một triệu