Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 1
Ngày 14
찍다
Mới
찍다
사진을 찍다
찍다
사진을 찍다
[찍따]
chụp (ảnh), đóng (dấu), chấm
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau