Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 5

TOPIK cấp 1 · 50 từ · số 201–250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 사월danh từtháng 4
  2. 준비(하다·되다·시키다)danh từsự chuẩn bị
  3. 들어가다[드러가다]động từđi vào, gia nhập, được cho vào
  4. 전화(하다)danh từcuộc gọi, điện thoại
  5. 이번danh từlần này
  6. 처음danh từban đầu, lần đầu
  7. 전삼 년 전 · danh từ, định từtrước, trước đây; cựu, cũ
  8. 모두danh từ, phó từtất cả, mọi người, tổng cộng
  9. 쓰다편지를 쓰다 · động từviết, sáng tác
  10. 손danh từtay, bàn tay
  11. 보내다động từgửi, cho đi, trải qua
  12. 운동(하다)danh từtập thể dục, thể thao, phong trào
  13. 일어나다[이러나다]động từthức dậy, đứng dậy, xảy ra
  14. 일삼 일 · danh từ phụ thuộc, danh từngày; một ngày
  15. 아이아이가 울다 · danh từtrẻ em, con
  16. 후식사 후 · danh từsau, sau khi
  17. 음식danh từđồ ăn, món ăn
  18. 커피danh từcà phê
  19. 오후danh từbuổi chiều
  20. 동생danh từem trai, em gái, bạn nhỏ tuổi hơn
  21. 바쁘다tính từbận, vội vàng
  22. 개개와 고양이 · danh từchó
  23. 왼쪽[왼쪽/웬쪽]danh từbên trái
  24. 약약을 먹다 · danh từthuốc
  25. 글danh từbài viết, chữ
  26. 칼danh từdao
  27. 주말danh từcuối tuần
  28. 오전danh từbuổi sáng
  29. 월몇 월 · danh từ phụ thuộc, danh từtháng; mỗi tháng, hàng tháng
  30. 비싸다tính từđắt, mắc
  31. 끄다động từdập tắt, tắt
  32. 싸다가격이 싸다 · tính từrẻ
  33. 도서관danh từthư viện
  34. 화요일danh từthứ Ba
  35. 시원하다tính từmát mẻ, sảng khoái, nhẹ nhõm
  36. 날짜danh từngày, ngày tháng
  37. 켜다불을 켜다 · động từthắp, đốt, bật
  38. 야구danh từbóng chày
  39. 소금danh từmuối
  40. 요일danh từthứ (trong tuần)
  41. 영화danh từphim, điện ảnh
  42. 올해danh từnăm nay
  43. 영국danh từAnh, Vương quốc Anh
  44. 구칠, 팔, 구 · số từ, định từ(số Hán Hàn) chín
  45. 십số từ, định từ(số Hán Hàn) mười
  46. 다섯[다섣]số từ, định từ(số thuần Hàn) năm
  47. 시몇 시 · danh từ phụ thuộcgiờ, khi
  48. 네네 명 · định từ(số thuần Hàn) bốn (trước từ chỉ đơn vị)
  49. 세세 살 · định từ(số thuần Hàn) ba
  50. 분10분 · danh từ phụ thuộcphút