Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 6

TOPIK cấp 1 · 50 từ · số 251–300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 오월danh từtháng 5
  2. 가장가장 좋다 · phó từnhất
  3. 부르다친구를 부르다 · động từgọi, hát, gọi là
  4. 사랑(하다)danh từtình yêu, tình thương
  5. 기다리다động từchờ, đợi
  6. 얼굴danh từmặt, khuôn mặt
  7. 못[몯]못 마시다 · phó từkhông thể
  8. 나다động từxảy ra, phát ra, nổi lên, mọc
  9. 위위와 아래 · danh từtrên, phía trên, lớn hơn
  10. 회사[회사/훼사]danh từcông ty
  11. 병원danh từbệnh viện
  12. 타다버스를 타다 · động từđi (xe), cưỡi, trượt (tuyết), leo (núi)
  13. 아래danh từdưới, phía dưới, nhỏ hơn
  14. 옷[옫]danh từquần áo
  15. 아프다tính từđau, ốm, đau lòng
  16. 옆[엽]danh từbên cạnh
  17. 매일phó từ, danh từmỗi ngày, hằng ngày
  18. 질문(하다)danh từcâu hỏi
  19. 가르치다động từdạy, chỉ (đường)
  20. 예쁘다tính từđẹp, xinh, dễ thương
  21. 놀다động từchơi, nghỉ
  22. 봄danh từmùa xuân
  23. 도와주다động từgiúp, giúp đỡ
  24. 맞다[맏따]말이 맞다 · động từđúng, vừa, hợp
  25. 의사의사 선생님 · danh từbác sĩ
  26. 바람바람이 불다 · danh từgió, hơi, sự ngoại tình
  27. 열심히[열씸히]phó từchăm chỉ, siêng năng
  28. 작년[장년]danh từnăm ngoái
  29. 날씨danh từthời tiết
  30. 며칠danh từvài ngày, mấy ngày, ngày mấy
  31. 춥다[춥따]tính từlạnh, rét
  32. 가게danh từcửa hàng, tiệm
  33. 드라마danh từphim truyền hình
  34. 내년danh từnăm sau, sang năm
  35. 지하철danh từtàu điện ngầm
  36. 불다động từthổi, huýt (sáo)
  37. 수요일danh từthứ Tư
  38. 산책(하다)danh từđi dạo, tản bộ
  39. 신다[신따]động từmang, đi (giày, tất)
  40. 구두구두를 신다 · danh từgiày da
  41. 직업[지겁]danh từnghề nghiệp, nghề
  42. 회사원[회사원/훼사원]danh từnhân viên công ty
  43. 대학생[대학쌩]danh từsinh viên
  44. 프랑스danh từPháp
  45. 삼십số từ, định từ(số Hán Hàn) ba mươi
  46. 이십số từ, định từ(số Hán Hàn) hai mươi
  47. 여섯[여섣]số từ, định từ(số thuần Hàn) sáu
  48. 살세 살 · danh từ phụ thuộctuổi
  49. 때문danh từ phụ thuộcvì ~, do ~
  50. 여보세요thán từa lô, xin lỗi