Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 7

TOPIK cấp 1 · 50 từ · số 301–350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 유월danh từtháng 6
  2. 마음danh từlòng, tâm hồn, ý định
  3. 밤밤과 낮 · danh từđêm, ban đêm
  4. 찾다[찯따]động từtìm, tra, tìm thấy, rút (tiền)
  5. 길danh từđường, trên đường đi, cách
  6. 앉다[안따]động từngồi, đậu (chim, côn trùng)
  7. 곳[곧]danh từnơi, chỗ
  8. 아들danh từcon trai
  9. 아주phó từrất, hoàn toàn, hẳn
  10. 밖[박]danh từbên ngoài, ngoài (dự kiến)
  11. 몸danh từcơ thể, sức khỏe
  12. 바로phó từngay, chính là
  13. 어서phó từnhanh lên, mời
  14. 머리(하다)danh từđầu, đầu óc, tóc
  15. 계속(하다·되다)[계속/게속]phó từ, danh từliên tục; sự tiếp tục
  16. 들어오다[드러오다]động từđi vào, (tiền, tin tức) đến, gia nhập
  17. 얼마나phó từbao nhiêu, bao lâu, biết bao
  18. 은행danh từngân hàng
  19. 제일phó từ, danh từnhất; số một
  20. 선물(하다)danh từquà tặng, món quà
  21. 여름danh từmùa hè
  22. 잠깐phó từ, danh từmột lát, một chút
  23. 대답(하다)danh từcâu trả lời, lời đáp
  24. 귀danh từtai, thính giác
  25. 주인danh từchủ, chủ nhà
  26. 카메라danh từmáy ảnh, máy quay phim
  27. 배배를 타다 · danh từthuyền, tàu
  28. 고양이danh từmèo
  29. 버스danh từxe buýt
  30. 고향danh từquê, quê hương
  31. 문danh từcửa
  32. 의자danh từghế
  33. 택시danh từtaxi
  34. 빵danh từbánh mì
  35. 일주일[일쭈일]danh từmột tuần
  36. 책상[책쌍]danh từbàn học, bàn làm việc
  37. 목요일[모교일]danh từthứ Năm
  38. 덥다[덥따]tính từnóng (trời)
  39. 전화번호danh từsố điện thoại
  40. 고르다선물을 고르다 · động từchọn, lựa chọn
  41. 라면danh từmì gói, mì ăn liền
  42. 휴가danh từnghỉ phép, kỳ nghỉ
  43. 취미danh từsở thích
  44. 눈눈이 내리다 · danh từtuyết
  45. 비빔밥[비빔빱]danh từcơm trộn Hàn Quốc
  46. 독일[도길]danh từĐức
  47. 실례(하다·되다)실례가 되다 · danh từsự thất lễ
  48. 사십số từ, định từ(số Hán Hàn) bốn mươi
  49. 오십số từ, định từ(số Hán Hàn) năm mươi
  50. 일곱số từ, định từ(số thuần Hàn) bảy