Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 18

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 851–900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 어떠하다tính từ(văn viết) như thế nào, ra sao
  2. 닭[닥]danh từgà
  3. 생각나다[생강나다]động từnhớ ra, nảy ra (ý), nhớ nhung, thèm
  4. 무척phó từrất, vô cùng
  5. 데려가다động từdẫn đi, đưa đi
  6. 하얗다[하야타]tính từtrắng, trắng tinh, tái nhợt
  7. 입학(하다·시키다)[이팍]danh từnhập học
  8. 글자[글짜]danh từchữ, chữ cái
  9. 전기전기가 나가다 · danh từđiện
  10. 조카danh từcháu (con của anh chị em)
  11. 불편(하다)danh từsự bất tiện, sự khó chịu
  12. 태도danh từthái độ, lập trường
  13. 겉[걷]danh từbên ngoài, bề mặt, bề ngoài
  14. 비누danh từxà phòng
  15. 국danh từcanh
  16. 까맣다[까마타]tính từđen, đen kịt, (quên) sạch
  17. 이마danh từtrán
  18. 일기danh từnhật ký
  19. 볶다[복따]động từxào, rang, hành hạ (bằng lời)
  20. 사흘danh từba ngày
  21. 채소danh từrau, rau củ
  22. 신랑[실랑]danh từchú rể, (khẩu ngữ) chồng
  23. 결심(하다)[결씸]danh từquyết tâm
  24. 줄다động từgiảm, co lại
  25. 크리스마스danh từLễ Giáng sinh, Nô-en
  26. 닭고기[닥꼬기]danh từthịt gà
  27. 시간표danh từthời khóa biểu, bảng giờ tàu xe
  28. 콧물[콘물]danh từnước mũi
  29. 검정danh từmàu đen
  30. 꽃집[꼳찝]danh từtiệm hoa, cửa hàng hoa
  31. 세배(하다)danh từlạy chúc Tết (người trên)
  32. 쌀쌀하다tính từse lạnh, lạnh lùng
  33. 저금(하다)danh từsự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
  34. 이삿짐[이사찜/이삳찜]danh từđồ đạc chuyển nhà
  35. 배탈danh từđau bụng, tiêu chảy
  36. 송편danh từbánh gạo hình bán nguyệt (ăn dịp Trung thu)
  37. 목도리[목또리]danh từkhăn quàng cổ
  38. 여쭙다[여쭙따]động từ(khiêm nhường) hỏi, thưa
  39. 삼겹살[삼겹쌀]danh từthịt ba chỉ, thịt ba chỉ nướng
  40. 관광(하다)danh từdu lịch, tham quan
  41. 터미널danh từbến xe, nhà ga
  42. 영하danh từđộ âm, dưới 0 độ
  43. 연세danh từ(kính ngữ) tuổi
  44. 열흘danh từmười ngày
  45. 매달phó từ, danh từhằng tháng, mỗi tháng
  46. 변호사danh từluật sư
  47. 성적시험 성적 · danh từđiểm số, thành tích
  48. 레스토랑danh từnhà hàng (Âu)
  49. 글쎄thán từđể xem nào, chà, đã bảo mà
  50. 한둘số từ(số thuần Hàn) một hai, một vài