Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 2
Ngày 20
씹다
Mới
씹다
씹다
[씹따]
nhai, (khẩu ngữ) nói xấu, (khẩu ngữ) lờ đi (tin nhắn)
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau