Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 20

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 951–1000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 죽다[죽따]động từchết, tắt, hết (pin), (đói) muốn chết
  2. 불쌍하다tính từđáng thương, tội nghiệp
  3. 쌀danh từgạo
  4. 순서danh từthứ tự, trình tự
  5. 부끄럽다[부끄럽따]tính từngượng, xấu hổ, hổ thẹn
  6. 싣다[싣따]động từchất, chở, đăng
  7. 만화danh từtruyện tranh, hoạt hình
  8. 삼촌danh từchú, cậu
  9. 흰색[힌색]danh từmàu trắng
  10. 수사람 수 · danh từ, định từsố, số lượng; vài, mấy
  11. 높이[노피]높이가 높다 · danh từchiều cao, độ cao
  12. 가까이(하다)phó từ, danh từgần, thân thiết, gần như; chỗ gần, lân cận
  13. 식구[식꾸]danh từngười nhà, gia đình, thành viên (tổ chức)
  14. 마당danh từsân, địa điểm (lễ hội)
  15. 간단히phó từđơn giản, ngắn gọn, dễ dàng
  16. 방송국danh từđài truyền hình, đài phát thanh
  17. 매다넥타이를 매다 · động từbuộc, thắt, cột
  18. 점심시간[점심씨간]danh từgiờ ăn trưa, giờ nghỉ trưa
  19. 씹다[씹따]động từnhai, (khẩu ngữ) nói xấu, (khẩu ngữ) lờ đi (tin nhắn)
  20. 정원정원의 꽃 · danh từvườn
  21. 튼튼하다tính từbền chắc, khỏe mạnh
  22. 건너가다động từbăng qua, qua, sang (nơi khác)
  23. 봉투danh từphong bì, túi (ni lông)
  24. 목걸이[목꺼리]danh từdây chuyền
  25. 코끼리danh từvoi
  26. 남학생[남학쌩]danh từnam sinh, học sinh nam
  27. 미역국[미역꾹]danh từcanh rong biển
  28. 태극기[태극끼]danh từcờ Thái Cực (quốc kỳ Hàn Quốc)
  29. 윷놀이[윤노리]danh từtrò ném que (trò chơi dân gian Hàn Quốc)
  30. 돈가스danh từthịt heo chiên xù, tonkatsu
  31. 지각(하다)학교에 지각하다 · danh từđi muộn, đến trễ
  32. 책장[책짱]danh từgiá sách, tủ sách
  33. 맥주[맥쭈]danh từbia
  34. 시아버지danh từbố chồng, cha chồng
  35. 자기소개danh từsự tự giới thiệu
  36. 병문안[병무난]danh từthăm người ốm, thăm bệnh
  37. 매표소danh từquầy bán vé
  38. 선선하다tính từmát mẻ
  39. 볶음밥[보끔밥]danh từcơm rang, cơm chiên
  40. 떡국[떡꾹]danh từcanh bánh gạo (ăn ngày Tết)
  41. 연휴danh từkỳ nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ liên tiếp
  42. 편안(하다)[펴난]danh từthoải mái, yên ổn, bình an
  43. 신혼여행[신혼녀행]danh từtuần trăng mật
  44. 배드민턴danh từcầu lông
  45. 항공danh từhàng không
  46. 유학생[유학쌩]danh từdu học sinh
  47. 엽서[엽써]danh từbưu thiếp
  48. 관광지danh từđiểm du lịch, địa điểm tham quan
  49. 옷장[옫짱]danh từtủ quần áo
  50. 개월danh từ phụ thuộctháng