Ngày 22
TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 1051–1100
0 / 50
Từ vựng 50
- 혀danh từlưỡi
- 붉다[북따]tính từđỏ, đỏ ửng
- 토끼danh từthỏ
- 주머니danh từtúi, túi nhỏ
- 시내danh từtrung tâm thành phố, nội thành
- 신부아름다운 신부 · danh từcô dâu
- 못생기다[몯쌩기다]động từxấu xí
- 얇다[얄따]tính từmỏng
- 푹phó từ(ngủ) say, (nấu) nhừ, say đắm
- 방문방문을 닫다 · danh từcửa phòng
- 버릇[버륻]danh từthói quen, lễ phép
- 위쪽danh từphía trên, phần trên
- 성김씨 성 · danh từhọ
- 동물원[동무뤈]danh từsở thú, vườn thú
- 공휴일danh từngày lễ, ngày nghỉ lễ
- 귀여워하다động từyêu quý, cưng chiều
- 올림danh từ(khiêm nhường) kính thư
- 감기약danh từthuốc cảm
- 옷걸이[옫꺼리]danh từmóc áo, mắc áo
- 소화제danh từthuốc tiêu hóa
- 기차표danh từvé tàu hỏa
- 교통비danh từchi phí đi lại, tiền xe
- 안내문danh từthông báo, tờ hướng dẫn
- 분식danh từmón ăn vặt Hàn Quốc (tokbokki, kimbap)
- 받아쓰다[바다쓰다]động từviết chính tả, chép lại
- 설렁탕danh từcanh xương bò seolleongtang
- 갈비탕danh từcanh sườn bò galbitang
- 대전danh từDaejeon (thành phố Hàn Quốc)
- 스파게티danh từmì Ý
- 대구danh từDaegu (thành phố Hàn Quốc)
- 순두부찌개danh từcanh đậu phụ non cay
- 대학원[대하권]danh từcao học, trường sau đại học
- 신분증[신분쯩]danh từgiấy tờ tùy thân, thẻ căn cước
- 집들이(하다)[집뜨리]danh từtiệc tân gia
- 양식양식을 먹다 · danh từmón Tây, đồ ăn phương Tây
- 켜다바이올린을 켜다 · động từkéo (đàn vĩ cầm)
- 한턱danh từbữa khao, sự đãi
- 한식집[한식찝]danh từquán ăn Hàn Quốc
- 테니스장danh từsân quần vợt
- 정확(하다)danh từchính xác
- 예매(하다·되다)danh từđặt vé trước, mua trước
- 환전(하다)danh từđổi tiền
- 자동판매기danh từmáy bán hàng tự động
- 일식집[일씩찝]danh từquán ăn Nhật, nhà hàng Nhật
- 항공권[항공꿘]danh từvé máy bay
- 이상(하다)이상 기온 · danh từsự bất thường, kỳ lạ
- 애우리 애 · danh từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) đứa trẻ, con
- 김김을 먹다 · danh từrong biển khô, lá kim
- 벌옷 한 벌 · danh từ phụ thuộcbộ (quần áo, bát đũa)
- 말학기 말 · danh từ phụ thuộccuối ~