Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 22

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 1051–1100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 혀danh từlưỡi
  2. 붉다[북따]tính từđỏ, đỏ ửng
  3. 토끼danh từthỏ
  4. 주머니danh từtúi, túi nhỏ
  5. 시내danh từtrung tâm thành phố, nội thành
  6. 신부아름다운 신부 · danh từcô dâu
  7. 못생기다[몯쌩기다]động từxấu xí
  8. 얇다[얄따]tính từmỏng
  9. 푹phó từ(ngủ) say, (nấu) nhừ, say đắm
  10. 방문방문을 닫다 · danh từcửa phòng
  11. 버릇[버륻]danh từthói quen, lễ phép
  12. 위쪽danh từphía trên, phần trên
  13. 성김씨 성 · danh từhọ
  14. 동물원[동무뤈]danh từsở thú, vườn thú
  15. 공휴일danh từngày lễ, ngày nghỉ lễ
  16. 귀여워하다động từyêu quý, cưng chiều
  17. 올림danh từ(khiêm nhường) kính thư
  18. 감기약danh từthuốc cảm
  19. 옷걸이[옫꺼리]danh từmóc áo, mắc áo
  20. 소화제danh từthuốc tiêu hóa
  21. 기차표danh từvé tàu hỏa
  22. 교통비danh từchi phí đi lại, tiền xe
  23. 안내문danh từthông báo, tờ hướng dẫn
  24. 분식danh từmón ăn vặt Hàn Quốc (tokbokki, kimbap)
  25. 받아쓰다[바다쓰다]động từviết chính tả, chép lại
  26. 설렁탕danh từcanh xương bò seolleongtang
  27. 갈비탕danh từcanh sườn bò galbitang
  28. 대전danh từDaejeon (thành phố Hàn Quốc)
  29. 스파게티danh từmì Ý
  30. 대구danh từDaegu (thành phố Hàn Quốc)
  31. 순두부찌개danh từcanh đậu phụ non cay
  32. 대학원[대하권]danh từcao học, trường sau đại học
  33. 신분증[신분쯩]danh từgiấy tờ tùy thân, thẻ căn cước
  34. 집들이(하다)[집뜨리]danh từtiệc tân gia
  35. 양식양식을 먹다 · danh từmón Tây, đồ ăn phương Tây
  36. 켜다바이올린을 켜다 · động từkéo (đàn vĩ cầm)
  37. 한턱danh từbữa khao, sự đãi
  38. 한식집[한식찝]danh từquán ăn Hàn Quốc
  39. 테니스장danh từsân quần vợt
  40. 정확(하다)danh từchính xác
  41. 예매(하다·되다)danh từđặt vé trước, mua trước
  42. 환전(하다)danh từđổi tiền
  43. 자동판매기danh từmáy bán hàng tự động
  44. 일식집[일씩찝]danh từquán ăn Nhật, nhà hàng Nhật
  45. 항공권[항공꿘]danh từvé máy bay
  46. 이상(하다)이상 기온 · danh từsự bất thường, kỳ lạ
  47. 애우리 애 · danh từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) đứa trẻ, con
  48. 김김을 먹다 · danh từrong biển khô, lá kim
  49. 벌옷 한 벌 · danh từ phụ thuộcbộ (quần áo, bát đũa)
  50. 말학기 말 · danh từ phụ thuộccuối ~