Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 21

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 1001–1050

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 센터danh từtrung tâm, vị trí trung tâm
  2. 떠들다động từlàm ồn, rêu rao
  3. 열차danh từtàu hỏa, đoàn tàu
  4. 노인danh từngười già, người cao tuổi
  5. 파란색danh từmàu xanh dương, màu xanh da trời
  6. 잘못하다[잘모타다]động từlàm sai, mắc lỗi, sơ sẩy
  7. 감다[감따]눈을 감다 · động từnhắm (mắt)
  8. 데려오다động từdẫn đến, dắt theo
  9. 시시 공무원 · danh từthành phố, chính quyền thành phố
  10. 고개고개를 들다 · danh từđầu (khi cúi, gật)
  11. 고모danh từcô (chị em gái của bố)
  12. 새해danh từnăm mới
  13. 깨끗이[깨끄시]phó từsạch sẽ, hoàn toàn, dứt khoát
  14. 빠지다강에 빠지다 · động từrơi xuống (nước), lâm vào, đắm chìm
  15. 굵다[국따]tính từto, to hạt, trầm (giọng)
  16. 기침(하다)danh từho, cơn ho
  17. 두껍다[두껍따]tính từdày
  18. 익다[익따]과일이 익다 · động từchín, lên men
  19. 교통사고danh từtai nạn giao thông
  20. 잔치danh từbữa tiệc, cỗ
  21. 간장danh từnước tương, xì dầu
  22. 요금danh từphí, cước phí
  23. 디자인(하다)danh từthiết kế, kiểu dáng
  24. 칼국수[칼국쑤]danh từmì dao Hàn Quốc
  25. 우동danh từmì udon
  26. 탕수육danh từthịt chiên sốt chua ngọt
  27. 짬뽕danh từmì hải sản cay, (khẩu ngữ) hổ lốn
  28. 비디오danh từvideo, băng video
  29. 음악가[으막까]danh từnhạc sĩ
  30. 블라우스danh từáo sơ mi nữ, áo kiểu
  31. 편리(하다)[펼리]danh từtiện lợi, thuận tiện
  32. 자판기danh từ(dạng rút gọn) máy bán hàng tự động
  33. 소포danh từbưu kiện, bưu phẩm
  34. 광주danh từGwangju (thành phố Hàn Quốc)
  35. 홍차danh từhồng trà, trà đen
  36. 운동복danh từquần áo thể thao
  37. 녹차danh từtrà xanh
  38. 울산[울싼]danh từUlsan (thành phố Hàn Quốc)
  39. 일식[일씩]danh từmón Nhật, ẩm thực Nhật Bản
  40. 내과[내꽈]danh từkhoa nội
  41. 한식danh từmón Hàn, ẩm thực Hàn Quốc
  42. 프라이팬danh từchảo, chảo rán
  43. 편찮다[편찬타]tính từ(kính ngữ) không khỏe, ốm
  44. 육교[육꾜]danh từcầu vượt đi bộ
  45. 꽃병[꼳뼝]danh từbình hoa, lọ hoa
  46. 여행지danh từđiểm du lịch
  47. 스카프danh từkhăn quàng, khăn choàng
  48. 한두định từmột hai, một vài
  49. 스무định từ(số thuần Hàn) hai mươi (trước từ chỉ đơn vị)
  50. 이분đại từ(kính ngữ) vị này