Ngày 5
TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- 끝내다[끈내다]động từhoàn thành, kết thúc, chấm dứt (quan hệ)
- 보이다사진을 보이다 · động từcho xem, thể hiện
- 전하다động từchuyển lời, truyền đạt, trao
- 나누다động từchia, chia sẻ, trao đổi
- 올리다động từtăng, đặt lên, đăng
- 모이다động từtụ tập, dồn lại
- 벗다[벋따]động từcởi, tháo, thoát khỏi
- 어린이[어리니]danh từtrẻ em
- 들리다소리가 들리다 · động từnghe thấy
- 인기[인끼]danh từsự được yêu thích
- 세우다động từdựng, xây, dừng (xe), lập (kế hoạch)
- 광고(하다)danh từquảng cáo
- 넘다[넘따]động từhơn, vượt qua, vượt quá
- 새롭다[새롭따]tính từmới, mới mẻ
- 과거danh từquá khứ
- 물어보다[무러보다]động từhỏi
- 별하늘의 별 · danh từngôi sao, hình sao
- 서비스(하다)danh từsự phục vụ, đồ tặng kèm
- 변하다động từthay đổi, biến đổi
- 밝다[박따]tính từ, động từsáng, vui tươi; (trời) hửng sáng
- 금지(하다·되다·당하다)danh từlệnh cấm, sự cấm
- 훨씬phó từhơn nhiều, hơn hẳn
- 늘phó từluôn, lúc nào cũng
- 사고사고가 나다 · danh từtai nạn, rắc rối
- 성격[성껵]danh từtính cách, tính chất
- 짓다[짇따]động từxây, nấu, đặt (tên), nở (nụ cười)
- 궁금하다tính từtò mò, muốn biết, sốt ruột
- 틀다động từbật, mở, xoay
- 건너다động từbăng qua, sang (đường)
- 저번danh từlần trước
- 기쁨danh từniềm vui
- 높이[노피]높이 날다 · phó từlên cao, cao
- 화장품danh từmỹ phẩm
- 주차(하다·되다)danh từđỗ xe, đậu xe
- 재미danh từsự thú vị, lợi lộc
- 엉덩이danh từmông
- 휴대폰danh từđiện thoại di động
- 어젯밤[어제빰/어젣빰]danh từtối qua, đêm qua
- 진하다tính từđặc, đậm, nồng
- 부치다편지를 부치다 · động từgửi
- 할인(하다·되다)[하린]danh từgiảm giá
- 쓰레기통danh từthùng rác
- 울음[우름]danh từsự khóc, tiếng khóc
- 스마트폰danh từđiện thoại thông minh
- 애인danh từngười yêu
- 드시다động từ(kính ngữ) ăn, uống
- 이런이런 일 · định từnhư thế này, loại này
- 이게đại từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) cái này (làm chủ ngữ)
- 그게đại từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) cái đó, điều đó (làm chủ ngữ)
- 저게đại từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) cái kia (làm chủ ngữ)