Ngày 6
TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 251–300
0 / 50
Từ vựng 50
- 현재phó từ, danh từhiện tại, hiện nay
- 쓰다모자를 쓰다 · động từđội, đeo, che (ô)
- 버리다động từvứt, bỏ rơi, từ bỏ
- 열리다문이 열리다 · động từmở ra, được tổ chức
- 안다[안따]아기를 안다 · động từôm, bế, gánh chịu
- 미래danh từtương lai
- 심하다tính từnghiêm trọng, nặng, quá mức
- 복잡하다[복짜파다]tính từphức tạp, đông đúc
- 주변danh từxung quanh, lân cận
- 알아보다[아라보다]động từtìm hiểu, nhận ra
- 깊다[깁따]tính từsâu, sâu sắc, khuya
- 무섭다[무섭따]tính từsợ, đáng sợ, khủng khiếp
- 반대(하다·되다)danh từsự trái ngược, sự phản đối
- 멈추다động từdừng lại, tạnh (mưa), ngừng
- 성공(하다·시키다)danh từsự thành công
- 약간[약깐]phó từ, danh từhơi, một chút
- 맞추다[맏추다]động từđiều chỉnh, ghép, đối chiếu
- 목소리[목쏘리]danh từgiọng nói, tiếng nói
- 자연danh từthiên nhiên
- 꺼내다động từlấy ra, mở lời
- 남기다động từđể thừa, để lại, kiếm lời
- 전부phó từ, danh từtất cả, toàn bộ
- 이상한 시간 이상 · danh từtrở lên, xin hết, một khi đã
- 이때danh từlúc này, lúc đó
- 예약(하다·되다)danh từsự đặt trước, đặt chỗ
- 조심(하다)danh từsự cẩn thận
- 금방phó từvừa mới, ngay
- 끓이다[끄리다]động từđun sôi, nấu
- 칭찬(하다)danh từlời khen, sự khen ngợi
- 자랑(하다)danh từsự khoe khoang, niềm tự hào
- 무게danh từtrọng lượng, cân nặng
- 똑같이[똑까치]phó từy hệt, đều nhau
- 슬픔danh từnỗi buồn
- 부자큰 부자 · danh từngười giàu
- 외우다[외우다/웨우다]động từhọc thuộc, đọc thuộc lòng
- 안개danh từsương mù
- 치과[치꽈]danh từphòng khám nha khoa, nha khoa
- 옆집[엽찝]danh từnhà bên cạnh, nhà hàng xóm
- 해외[해외/해웨]danh từnước ngoài
- 아가씨danh từcô gái, cô em chồng
- 알람danh từbáo thức
- 와이파이danh từwifi, mạng không dây
- 아메리카노danh từcà phê americano
- 그거đại từ(khẩu ngữ) cái đó
- 이거đại từ(khẩu ngữ) cái này
- 어thán từơ, ờ, (khẩu ngữ) ừ
- 이건đại từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) cái này (làm chủ đề)
- 그건đại từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) cái đó, điều đó (làm chủ đề)
- -하다phụ tố(hậu tố) tạo động từ, tạo tính từ
- 저건đại từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) cái kia (làm chủ đề)