Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 9

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 401–450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 일부danh từmột phần, một số
  2. 동시danh từcùng lúc, đồng thời
  3. 짐danh từhành lý, gánh nặng
  4. 희망(하다)[히망]danh từhy vọng, triển vọng
  5. 벽danh từbức tường, rào cản
  6. 이해(하다·되다·시키다)이해가 쉽다 · danh từsự hiểu, sự thông cảm
  7. 찾아오다[차자오다]động từtìm đến, lấy về, đến
  8. 남남의 물건 · danh từngười khác, người dưng
  9. 계산(하다·되다)[계산/게산]danh từsự tính toán, việc tính tiền
  10. 낫다[낟따]더 낫다 · tính từtốt hơn, khá hơn
  11. 편하다tính từthoải mái, dễ chịu, tiện lợi
  12. 그날danh từngày đó, hôm đó
  13. 어둡다[어둡따]tính từtối, sẫm (màu), u ám
  14. 옳다[올타]tính từđúng đắn, đúng
  15. 고치다động từsửa chữa, chữa trị, sửa lại
  16. 우리나라danh từnước ta (Hàn Quốc)
  17. 눈물danh từnước mắt
  18. 이사(하다)danh từviệc chuyển nhà
  19. 끊다[끈타]động từcắt, bỏ, cúp (máy), mua (vé)
  20. 흐르다động từchảy, trôi qua
  21. 서두르다động từvội vàng, gấp rút
  22. 공장danh từnhà máy
  23. 나머지danh từphần còn lại, vì quá ~
  24. 덕분[덕뿐]danh từnhờ, nhờ ơn
  25. 메시지danh từtin nhắn, thông điệp
  26. 느리다tính từchậm, chậm chạp
  27. 카페danh từquán cà phê
  28. 짝danh từđôi, bạn cùng bàn, chiếc
  29. 갈색[갈쌕]danh từmàu nâu
  30. 음료[음뇨]danh từđồ uống, nước uống
  31. 빌딩danh từtòa nhà cao tầng
  32. 걸어오다[거러오다]động từđi bộ đến, trải qua (con đường đời)
  33. 화가danh từhọa sĩ
  34. 왼손[왼손/웬손]danh từtay trái
  35. 전화기danh từmáy điện thoại
  36. 껌danh từkẹo cao su
  37. 발가락[발까락]danh từngón chân
  38. 답장(하다)[답짱]danh từthư trả lời, hồi âm
  39. 서랍danh từngăn kéo
  40. 세탁(하다)danh từgiặt giũ, rửa (tiền)
  41. 요리사danh từđầu bếp
  42. 체육관[체육꽌]danh từnhà thi đấu, nhà thể chất
  43. 손녀danh từcháu gái
  44. 스케이트danh từgiày trượt băng, trượt băng
  45. 앞쪽[압쪽]danh từphía trước
  46. 중학교[중학꾜]danh từtrường trung học cơ sở
  47. 서류danh từgiấy tờ, hồ sơ
  48. 매년phó từ, danh từhằng năm, mỗi năm
  49. 헬스장danh từphòng gym, phòng tập thể hình
  50. 아니thán từ(khẩu ngữ) không, ơ kìa