Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 10

TOPIK cấp 2 · 50 từ · số 451–500

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 색danh từmàu, màu sắc
  2. 바라보다động từnhìn, nhìn nhận, sắp đến (tuổi)
  3. 참다[참따]động từkìm nén, chịu đựng
  4. 줄danh từdây, hàng, dòng, đường kẻ
  5. 점점phó từdần dần, ngày càng
  6. 부족(하다)시간 부족 · danh từsự thiếu hụt, thiếu
  7. 따로phó từriêng rẽ, riêng
  8. 눕다[눕따]động từnằm, nằm liệt giường
  9. 냄새danh từmùi, hơi hướng
  10. 쉬다숨을 쉬다 · động từthở
  11. 연결(하다·되다)danh từsự kết nối, liên kết
  12. 열열이 나다 · danh từsốt, nhiệt, (khẩu ngữ) cơn giận
  13. 늘다động từtăng lên, tiến bộ, dài ra
  14. 새로phó từmới, lại từ đầu
  15. 정하다động từquyết định, quy định
  16. 규칙danh từquy tắc, quy luật
  17. 방송(하다·되다)danh từchương trình phát sóng, việc phát sóng
  18. 쳐다보다[처다보다]động từngước nhìn, nhìn chằm chằm, trông chờ
  19. 키우다động từnuôi, nâng cao, tăng
  20. 가득phó từđầy, đầy ắp
  21. 놀이(하다)[노리]danh từvui chơi, trò chơi
  22. 동쪽danh từphía đông, hướng đông
  23. 시끄럽다[시끄럽따]tính từồn ào, xôn xao
  24. 깜짝phó từgiật mình, bất ngờ
  25. 적당하다[적땅하다]tính từvừa phải, thích hợp, phải chăng
  26. 등등이 아프다 · danh từlưng
  27. 팔리다động từđược bán, bán chạy, mải mê
  28. 썰다động từthái, cắt
  29. 콩danh từđậu, đậu nành
  30. 돌려주다động từtrả lại
  31. 앨범danh từalbum ảnh, album nhạc
  32. 기온danh từnhiệt độ không khí
  33. 새노란 새 · danh từchim
  34. 감자danh từkhoai tây
  35. 고장고장이 나다 · danh từhỏng hóc, sự hư hỏng
  36. 부지런하다tính từsiêng năng, chăm chỉ
  37. 섬danh từđảo, hòn đảo
  38. 치약danh từkem đánh răng
  39. 기타기타를 치다 · danh từđàn ghi-ta
  40. 돌돌을 던지다 · danh từđá, hòn đá
  41. 오른손danh từtay phải
  42. 메다가방을 메다 · động từđeo, khoác
  43. 휴지통danh từthùng rác
  44. 심심하다tính từchán, buồn chán
  45. 보라색danh từmàu tím
  46. 힘내다động từcố lên, cố gắng
  47. 잡지[잡찌]danh từtạp chí
  48. 신청(하다·되다)danh từđăng ký, đơn xin, lời mời
  49. 후배danh từđàn em, em khóa dưới
  50. 이곳[이곧]đại từ(văn viết) nơi này, đây